Tính chất hóa học của các chất vô cơ năm 2024

NaOH tác dụng với các chất khác nhau dựa trên tính chất hoá học của nó. Đầu tiên, NaOH là một bazơ điển hình với những tính chất sau:

1.1. NaOH làm đổi chất chỉ thị màu

Dung dịch NaOH có thể làm thay đổi màu của các chất chỉ thị, bao gồm:

  • Quỳ tím chuyển màu xanh.
  • Phenolphtalein từ không có màu chuyển thành màu đỏ.
  • Metyl từ màu da cam chuyển thành màu vàng.

1.2. NaOH tác dụng với oxit axit

NaOH tác dụng với các oxit axit, tạo ra muối axit, muối trung hoà hoặc cả hai, phụ thuộc vào tỉ lệ mol của các chất tham gia. Ví dụ:

  • 2NaOH + SO2 → Na2SO3 + H2O
  • NaOH + SO2 → NaHSO3
  • 2NaOH + 2NO2 → H2O + NaNO2 + NaNO3 (tạo ra 2 muối)
  • NaOH + CO2 → NaHCO3
  • 3NaOH + P2O5 → Na3PO4↓ + 3H2O
  • NaOH + SiO2 → Na2SiO3

Phản ứng giữa NaOH và SiO2 là phản ứng ăn mòn thủy tinh, do đó, khi đun chảy NaOH, người ta sử dụng các dụng cụ bằng sắt, bạc hay niken thay vì thủy tinh để chứa dung dịch NaOH.

1.3. NaOH tác dụng với axit

NaOH là một bazơ mạnh, do đó nó tác dụng với axit tạo ra muối tan và nước. Đây là một phản ứng trung hòa điển hình trong hoá học. Ví dụ:

  • NaOH + HCl → NaCl + H2O
  • 2NaOH + H2SO4 → Na2SO4 + 2H2O
  • 3NaOH + H3PO4 → Na3PO4 + 3H2O
  • 2NaOH + H2CO3 → Na2CO3 + 2H2O

1.4. NaOH tác dụng với muối

NaOH tạo ra muối mới và bazơ mới khi tác dụng với dung dịch muối. Điều kiện để phản ứng này xảy ra là muối phải là muối không tan hoặc bazơ phải là bazơ không tan. Ví dụ:

  • 2NaOH + MgCl2 → 2NaCl + Mg(OH)2
  • FeCl3 + 3NaOH → Fe(OH)3 + 3NaCl
  • Cu(NO3)2 + 2NaOH → Cu(OH)2 + 2NaNO3
  • 2NaOH + FeSO4 → Na2SO4 + Fe(OH)2↓ (nâu đỏ)

1.5. NaOH tác dụng với nước

Khi hòa tan trong nước (H2O), NaOH tạo thành một bazơ mạnh. Dung dịch này có tính ăn mòn cao, hơi nhờn và làm bục vải. Nồng độ hòa tan của NaOH trong nước là 111 g/100 ml (20°C). NaOH cũng tác dụng với các phi kim như Si, C, P, S, Halogen và có khả năng hòa tan một số hợp chất kim loại lưỡng tính như Al, Zn, Be, Sn, Pb.

Bên cạnh các chất vô cơ tác dụng với NaOH, bạn có thể tham khảo thêm kiến thức về các chất khác cũng tác dụng được với NaOH trong bài viết dưới đây:

Tổng hợp các chất tác dụng với NaOH [Đầy đủ – Chi tiết]

2. Ứng dụng phổ biến của NaOH hiện nay

Xút vảy NaOH có nhiều ứng dụng quan trọng trong đời sống và sản xuất công nghiệp, bao gồm:

  • Ứng dụng trong công nghiệp hoá chất sản xuất chất tẩy rửa, bao gồm các chất tẩy giặt, xà phòng.
  • Ứng dụng để tẩy trắng giấy, gỗ, tre, nứa trong công nghệ sản xuất giấy.
  • Ứng dụng trong khai thác dầu khí để điều chỉnh pH dung dịch khoan và loại bỏ các chất axit và sunfat có trong dầu mỏ.
  • Ứng dụng trong công nghiệp dệt nhuộm và sản xuất sợi tơ để giúp vải có màu bóng và thấm nhanh các màu sắc.
  • Ứng dụng trong chế biến thực phẩm để loại bỏ các axit béo trong quá trình tinh chế dầu thực và động vật.
  • Ứng dụng trong xử lý nước để điều chỉnh pH và khử cặn trong đường ống cấp nước.

Trên đây là những giải đáp về các chất vô cơ tác dụng với NaOH và những ứng dụng phổ biến của nó. Để tìm hiểu thêm về xút vảy NaOH và các sản phẩm hóa chất khác, hãy truy cập Trường trực tuyến.

Hợp chất vô cơ là những hợp chất hoá học thường gặp, có tính ứng dụng cao trong cuộc sống. Vậy hợp chất vô cơ là gì, nó được định nghĩa như thế nào và phân loại ra sao? Hãy cùng Vietchem đi tìm hiểu đặc điểm nhận diện cũng như những tính chất và ứng dụng của chúng nhé.

Mục lục

1. Hợp chất vô cơ là gì?

Đây chính là cách gọi chung cho những hợp chất hoá học không có nguyên tử Cacbon trong cấu tạo, trừ các ngoại lệ sau:

  • Khí CO
  • Khí CO2
  • H2CO3
  • Các muối cacbonat
  • Hydrocarbonat
  • Các Carbide kim loại

Ảnh 1: Đây là những hợp chất không có cacbon trong thành phần cấu tạo

Hợp chất vô cơ được xem là thành quả sau tổng hợp nhiều quá trình địa chất. Chúng tồn tại rất nhiều trong tự nhiên, và cũng được con người tổng hợp trong các phòng thí nghiệm, nhà máy, khu nghiên cứu và cả các hoạt động thường ngày.

2. Có mấy loại hợp chất vô cơ?

Dưới đây là các nhóm hợp chất vô cơ chính, thường gặp nhất:

2.1. Oxit

Là hợp chất được cấu tạo từ 2 loại nguyên tố hoá học khác nhau gồm 1 nguyên tố oxy và thành phần còn lại không phải flour.

  • Công thức tổng quát của oxit: MxOy với M là nguyên tố khác O, còn x và y là chỉ số, số lượng của các nguyên tố.
  • Ví dụ: Fe2O3; CuO, Na2O, BaO

2.2. Axit

Đây là những hợp chất có khả năng hòa tan được trong nước, có công thức tổng quát là HxA. Trong đó, A là chất gốc axit và x là hoá trị của chất đó.

Ví dụ: H2SO4, HCl, HBr, HNO3…

2.3. Bazơ

Đây là những hợp chất vô cơ có khả năng phân ly trong dung dịch nước, từ đó tạo ra ion OH- với công thức chung là M(OH)n. Trong đó M là kim loại, còn n chính là hoá trị của kim loại đó.

Ví dụ: NaOH, Ba(OH)2, KOH, Ca(OH)2

Tính chất hóa học của các chất vô cơ năm 2024

Ảnh 2: NaOH là một bazơ phổ biến

2.4. Muối

Đây là các hợp chất hoá học được tạo thành từ các kim loại (cation) và gốc axit (anion).

Ví dụ: KMnO4, NaCl, Na3PO4, CaCO3.

3. Các hợp chất vô cơ thường gặp

Nhưng đã nói, các hợp chất vô cơ rất thường gặp và phổ biến trong mọi lĩnh vực của cuộc sống. Dưới đây là những loại hợp chất vô cơ thường gặp nhất, có tính ứng dụng cao.

  • Các axit tiêu biểu: H2SO4; HCl; HNO3; HF; H3PO4; H2CO3;
  • Một số bazơ thường gặp: NaOH, Ca(OH)2, Ba(OH)2, KOH, Al(OH)3;
  • Các loại muối thường gặp: NaCl, CuSO4; NaHCO3; NaNO3; FeCl2; AgNO3; FeSO4

4. Gọi tên các hợp chất vô cơ

Ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt, các hợp chất vô cơ có công thức gọi chung. Hãy cùng xem hướng dẫn đọc tên những hợp chất vô cơ của Vietchem nhé:

4.1. Gọi tên oxit

Tính chất hóa học của các chất vô cơ năm 2024

Ảnh 3: Cách gọi tên các oxit dựa vào thành phần cấu tạo

Trong trường hợp là oxit của oxi với 1 kim loại:

Tên kim loại (kèm hoá trị của kim loại nếu là kim loại có hoá trị lớn hơn 1) + tên oxit.

Với trường hợp oxit là của oxi với phi kim thì gọi tên theo cách:

Tiền tố chỉ số nguyên tử của phi kim đó + tên phi kim + tiền tố chỉ số của nguyên tử oxi trong công thức + oxit

4.2. Cách gọi tên bazơ

Tên kim loại (cùng với số hoá trị nếu hoá trị lớn hơn 1) + Hidroxit

4.3. Cách gọi tên axit

  • Với axit không có oxit: Axit + tên phi kim đó + hidric
  • Axit nhiều oxi: Axit + tên phi kim trong axit + ic
  • Axit có ít nguyên tử oxi: Axit + tên phi kim đó + đuôi ơ

4.4. Cách đọc tên muối

Tên kim loại (kèm theo số hoá trị của nó) + tên gốc axit

5. Sơ đồ tư duy hợp chất vô cơ

Sơ đồ tư duy sử dụng hình ảnh để thể hiện kiến thức tổng hợp mối quan hệ của các loại hợp chất vô cơ với nhau. Đặc biệt, còn giúp người xem hiểu được cách phân loại cơ bản của hợp chất vô cơ.

Dưới đây là những mẫu sơ đồ tư duy hợp chất thường gặp, độc đáo nhất mà bạn đọc, các em học sinh có thể tham khảo:

Tính chất hóa học của các chất vô cơ năm 2024

Ảnh 4: Sơ đồ tư duy số 1 về các hợp chất vô cơ

Tính chất hóa học của các chất vô cơ năm 2024

Ảnh 5: Sơ đồ tư duy số 2 về các hợp chất vô cơ

6. Một số bài tập về hợp chất vô cơ

Bài 1: Đề bài: Hoàn thành chuỗi phản ứng sau đây: Na - Na2O - NaOH - Na2CO3 - NaCl NaOH - NaHCO3

Bài giải:

  1. 4Na + O2 → 2Na2O (điều kiện nhiệt độ)
  2. Na2O + H2O → 2NaOH
  3. 2NaOH + CO2 → Na2CO3 + H2O
  4. 2HCL + Na2CO3 → 2NaCl + CO2 + H2O
  5. 2NaCl + H2O → 2NaOH + Cl2 + H2
  6. NaOH + CO2 → NaHCO3

Bài 2: Có 3 chất rắn màu trắng được đựng riêng biệt trong các lọ, không dán nhãn hay có tên. Đó là NaCl, Na2CO3, và 1 lọ đựng hỗn hợp Na2CO3 + NaCl. Hãy nhận biệt các chất đựng trong mỗi lọ kể trên thông qua các phương pháp hoá học. Trình bày cách tiến hành, viết các phương trình hoá học xảy ra trong quá trình đó.

Bài giải:

Trong mỗi lọ, bạn lấy một chút bộ ra và cho vào ống nghiệm, nhớ đánh số để nhận diện.

  • Sau đó nhỏ dung dịch Ba(NO3)2 vào từng ống nghiệm. 2 ống xuất hiện kết tủa là ống chữa hỗn hợp hoặc ống có Na2CO3. Ống không có hiện tượng gì nhận biết được là NaCl. Nguyên nhân là do Na2CO3 tác dụng với Ba(NO3)2 tạo thành muối Ba kết tủa.
  • Tiếp tục nhỏ AgNO3 vào 2 ống nghiệp trên, ống nào xuất hiện kết tủa tiếp thì đó là ống chứa hỗn hợp, ống còn lại chứa Na2CO3. Do NaCl tác dụng với AgNO3 còn Na2CO3 thì không.

Các phương trình phản ứng xảy ra trong quá trình này là:

  • Na2CO3 + Ba(NO3)2 → BaCO3 (kết tủa) + 2NaNO3
  • AgNO3 + NaCl → AgCl (kết tủa) + NaNO3

Như vậy, Vietchem đã cung cấp cho bạn những thông tin cơ bản để có góc nhìn tổng quan về hợp chất vô cơ. Để mua, tìm hiểu về ứng dụng của hoá chất, hãy liên hệ ngay với Vietchem để cập nhật thông tin nhanh nhất nhé.